岛屿
HSK 5
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đảo, hòn đảo, quần đảo (thường dùng trong văn viết hoặc chỉ chung).
Ví dụ (8)
这个国家的领土包括许多岛屿。
Lãnh thổ của quốc gia này bao gồm rất nhiều hòn đảo.
我们乘船游览了附近的岛屿。
Chúng tôi đi thuyền tham quan các hòn đảo lân cận.
这是一个无人居住的岛屿。
Đây là một hòn đảo không có người ở.
有些岛屿受海平面上升的威胁。
Một số hòn đảo chịu sự đe dọa của mực nước biển dâng cao.
这里是著名的岛屿旅游胜地。
Nơi đây là danh lam thắng cảnh du lịch biển đảo nổi tiếng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây