仿佛
HSK 5
—
Phân tích từ 仿佛
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:dường như, hình như, ngỡ như, tựa như, phảng phất.
Ví dụ (8)
我仿佛在哪里见过他。
Tôi hình như (dường như) đã gặp anh ấy ở đâu rồi.
这一刻,时间仿佛静止了。
Khoảnh khắc này, thời gian dường như ngưng đọng lại.
看着这照片,往事仿佛就在眼前。
Nhìn bức ảnh này, chuyện xưa ngỡ như đang hiện ra trước mắt.
他摇晃了一下,仿佛要摔倒。
Anh ấy loạng choạng một cái, dường như sắp ngã.
这种感觉仿佛是在做梦。
Cảm giác này cứ như là đang nằm mơ vậy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây