结论
HSK 5
—
Phân tích từ 结论
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kết luận, nhận định cuối cùng.
Ví dụ (8)
经过调查,警方得出了结论。
Qua điều tra, cảnh sát đã rút ra kết luận.
现在下结论还为时过早。
Bây giờ đưa ra kết luận vẫn còn quá sớm.
你的结论有什么依据吗?
Kết luận của bạn có căn cứ gì không?
大家讨论了半天,也没有得出一个明确的结论。
Mọi người thảo luận nửa ngày trời mà vẫn chưa rút ra được một kết luận rõ ràng.
这是一个科学的结论,不容怀疑。
Đây là một kết luận khoa học, không thể nghi ngờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây