谨慎
HSK 5
—
Phân tích từ 谨慎
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thận trọng, cẩn trọng, dè dặt, kỹ lưỡng.
Ví dụ (8)
他在工作中一向非常谨慎。
Trong công việc, anh ấy trước giờ luôn vô cùng thận trọng.
说话要谨慎,以免得罪人。
Nói năng phải cẩn trọng, để tránh đắc tội người khác.
对于这个问题,我们持谨慎乐观的态度。
Đối với vấn đề này, chúng tôi giữ thái độ lạc quan một cách thận trọng.
请谨慎保管您的个人财物。
Vui lòng bảo quản tài sản cá nhân một cách cẩn trọng.
他在做决定之前总是很谨慎。
Trước khi ra quyết định anh ấy luôn rất thận trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây