经商
HSK 5
—
Phân tích từ 经商
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kinh doanh, buôn bán, làm ăn.
Ví dụ (8)
他决定辞去公职,下海经商。
Anh ấy quyết định từ chức công việc nhà nước, ra ngoài làm kinh doanh.
经商需要诚信,不能欺骗顾客。
Kinh doanh cần phải có chữ tín, không được lừa gạt khách hàng.
他们家祖祖辈辈都是经商的。
Gia đình họ đời đời kiếp kiếp đều làm nghề buôn bán.
现在的年轻人越来越喜欢自主经商。
Giới trẻ ngày nay ngày càng thích tự chủ kinh doanh.
他虽然有经商的头脑,但是缺乏资金。
Tuy anh ấy có đầu óc kinh doanh, nhưng lại thiếu vốn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây