客观
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "客观" (kèguān) mang nghĩa "khách quan", kết hợp bởi 客 (kè - khách): "khách" + 观 (guān / guàn - quan): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 客观
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khách quan, công bằng, thực tế (không thiên vị, không theo ý chí chủ quan).
Ví dụ (5)
我们要客观地评价这件事。
Chúng ta phải đánh giá sự việc này một cách khách quan.
We should evaluate this matter objectively.
这也是由于客观原因造成的。
Điều này cũng là do nguyên nhân khách quan gây ra.
This was also caused by objective reasons.
由于客观条件的限制,计划无法实施。
Do hạn chế của điều kiện khách quan, kế hoạch không thể thực thi.
Because of the limitations of objective conditions, the plan cannot be carried out.
我们要尊重客观事实。
Chúng ta phải tôn trọng sự thật khách quan.
We must respect objective facts.
他不带个人感情,客观地描述了经过。
Anh ấy không mang theo tình cảm cá nhân, mô tả lại quá trình một cách khách quan.
Without letting personal feelings interfere, he described what happened objectively.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây