利息
HSK 5
—
Phân tích từ 利息
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lợi tức, tiền lãi (ngân hàng/vay mượn).
Ví dụ (8)
把钱存在银行里可以有利息。
Gửi tiền trong ngân hàng có thể có tiền lãi.
这笔贷款的利息很高。
Tiền lãi của khoản vay này rất cao.
我们要按时偿还本金和利息。
Chúng ta phải trả nợ gốc và lãi đúng hạn.
银行最近提高了存款利息。
Ngân hàng gần đây đã tăng lãi suất tiền gửi.
他是靠吃利息生活的。
Anh ấy sống dựa vào việc ăn tiền lãi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây