利益
HSK 5
—
Phân tích từ 利益
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lợi ích, quyền lợi.
Ví dụ (8)
我们要把国家利益放在第一位。
Chúng ta phải đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu.
这涉及到了很多人的切身利益。
Việc này liên quan đến lợi ích sát sườn của rất nhiều người.
为了个人利益而损害集体利益是错误的。
Vì lợi ích cá nhân mà làm tổn hại lợi ích tập thể là sai trái.
这是双方共同的利益所在。
Đây là nơi tồn tại lợi ích chung của cả hai bên.
我们要坚决维护消费者的合法利益。
Chúng ta phải kiên quyết bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây