联合
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "联合" (liánhé) mang nghĩa "liên hợp", kết hợp bởi 联 (lián - liên): "liên kết" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 联合
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:liên hợp, liên kết, phối hợp, chung, liên minh.
Ví dụ (5)
我们要联合起来,共同对抗敌人。
Chúng ta phải liên kết lại, cùng nhau chống lại kẻ địch.
We must unite and fight the enemy together.
联合国总部设在纽约。
Trụ sở Liên Hợp Quốc đặt tại New York.
The headquarters of the United Nations is located in New York.
这几所大学联合培养研究生。
Mấy trường đại học này liên kết đào tạo nghiên cứu sinh.
These universities jointly train graduate students.
两国发表了联合声明。
Hai nước đã đưa ra tuyên bố chung (liên hợp).
The two countries issued a joint statement.
这也是一次成功的联合行动。
Đây cũng là một chiến dịch phối hợp thành công.
This was also a successful joint operation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây