粮食
HSK 5
—
Phân tích từ 粮食
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lương thực, ngũ cốc, thóc gạo.
Ví dụ (8)
我们要爱惜粮食,不能浪费。
Chúng ta phải trân trọng lương thực, không được lãng phí.
今年粮食获得了大丰收。
Năm nay lương thực được mùa lớn (đại bội thu).
这个国家的粮食主要依赖进口。
Lương thực của quốc gia này chủ yếu dựa vào nhập khẩu.
这是农民辛苦种出来的粮食。
Đây là lương thực do nông dân vất vả trồng ra.
我们要确保国家的粮食安全。
Chúng ta phải đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây