列车
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "列车" (lièchē) nghĩa là "tàu hỏa", ghép bởi: 列 (liè): hàng + 车 (chē): xe.
Thành phần cấu tạo
列车
tàu hỏa
歹
刂
车
Hình ảnh:

Phân tích từ 列车
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đoàn tàu, xe lửa, tàu hỏa (thường dùng trong văn bản hoặc thông báo).
Ví dụ (8)
列车即将到达终点站。
Đoàn tàu sắp sửa đến ga cuối cùng.
这趟列车晚点了十分钟。
Chuyến tàu này đã đến muộn 10 phút.
列车员正在检票。
Nhân viên tàu đang soát vé.
这是一列高速列车。
Đây là một đoàn tàu cao tốc.
请站在黄线以外等候列车。
Vui lòng đứng ngoài vạch vàng để đợi tàu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây