领域
HSK 5
—
Phân tích từ 领域
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lĩnh vực, phạm vi, địa hạt, lãnh thổ (nghĩa bóng).
Ví dụ (8)
他在医学领域取得了巨大的成就。
Ông ấy đã đạt được thành tựu to lớn trong lĩnh vực y học.
这是我不熟悉的领域。
Đây là lĩnh vực mà tôi không quen thuộc.
随着科技的发展,许多新领域应运而生。
Cùng với sự phát triển của công nghệ, rất nhiều lĩnh vực mới đã ra đời.
不同领域的专家聚集在一起讨论。
Các chuyên gia thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau tụ tập lại thảo luận.
我们要不断拓展公司的业务领域。
Chúng ta phải không ngừng mở rộng lĩnh vực nghiệp vụ của công ty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây