浏览
HSK 5
—
Phân tích từ 浏览
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xem lướt qua, duyệt (web), đọc lướt, xem qua.
Ví dụ (8)
我只是大概浏览了一下报纸的标题。
Tôi chỉ xem lướt qua tiêu đề của tờ báo một chút thôi.
他在网上浏览新闻。
Anh ấy đang lướt (duyệt) tin tức trên mạng.
请使用最新的浏览器浏览本网站。
Vui lòng sử dụng trình duyệt mới nhất để duyệt trang web này.
浏览网页时要注意网络安全。
Khi lướt web phải chú ý an ninh mạng.
他在书店里随意浏览着架子上的书。
Anh ấy tùy ý xem lướt qua những cuốn sách trên giá trong hiệu sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây