录取
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "录取" (lùqǔ) nghĩa là "Tuyển nhận, trúng tuyển", ghép bởi: 录 (lù): ghi chép + 取 (qǔ): lấy.
Thành phần cấu tạo
录取
Tuyển nhận, trúng tuyển
录
耳
又
Hình ảnh:

Phân tích từ 录取
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trúng tuyển, tuyển dụng, nhận vào (trường học, cơ quan).
Ví dụ (8)
恭喜你被北京大学录取了!
Chúc mừng bạn đã được Đại học Bắc Kinh nhận (trúng tuyển) rồi!
只要通过面试,你就会被录取。
Chỉ cần qua được vòng phỏng vấn, bạn sẽ được nhận.
我也收到了那家公司的录取通知。
Tôi cũng đã nhận được thông báo trúng tuyển của công ty đó.
今年这所学校的录取分数线很高。
Điểm chuẩn trúng tuyển năm nay của trường này rất cao.
这次招聘只录取三名员工。
Đợt tuyển dụng này chỉ nhận 3 nhân viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây