媒体
HSK 5
—
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:truyền thông, phương tiện truyền thông, giới báo chí.
Ví dụ (8)
这种新产品受到了媒体的广泛关注。
Sản phẩm mới này đã nhận được sự quan tâm rộng rãi của giới truyền thông.
现在是新媒体时代,信息传播非常快。
Bây giờ là thời đại truyền thông mới, thông tin lan truyền vô cùng nhanh.
社交媒体改变了人们的沟通方式。
Mạng xã hội (truyền thông xã hội) đã thay đổi cách thức giao tiếp của con người.
面对媒体的采访,他显得很从容。
Đối mặt với sự phỏng vấn của truyền thông, anh ấy tỏ ra rất bình tĩnh.
这是一家非常有影响力的主流媒体。
Đây là một đơn vị truyền thông chính thống vô cùng có sức ảnh hưởng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây