娱乐
HSK 5
—
Phân tích từ 娱乐
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:giải trí, tiêu khiển, vui chơi.
Ví dụ (8)
看电影是我最喜欢的娱乐方式。
Xem phim là hình thức giải trí tôi thích nhất.
这附近有很多餐饮和娱乐设施。
Khu vực gần đây có rất nhiều cơ sở ăn uống và giải trí.
他在娱乐圈很有名气。
Anh ấy rất có tiếng tăm trong giới giải trí (showbiz).
我们要学会平衡工作和娱乐。
Chúng ta phải học cách cân bằng giữa công việc và giải trí.
这种节目纯粹是为了娱乐观众。
Loại chương trình này thuần túy là để giải trí cho khán giả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây