体贴
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "体贴" (tǐtiē) mang nghĩa "chu đáo, ân cần", kết hợp bởi 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 体贴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:thể hiện sự quan tâm, chu đáo, ân cần, thấu hiểu, tâm lý.
Ví dụ (5)
他是一个非常体贴的丈夫。
Anh ấy là một người chồng vô cùng chu đáo (tâm lý).
He is a very considerate husband.
你应该多体贴父母的辛苦。
Bạn nên thấu hiểu sự vất vả của cha mẹ nhiều hơn.
You should be more considerate of your parents' hard work.
护士对病人照顾得体贴入微。
Y tá chăm sóc bệnh nhân chu đáo đến từng chi tiết nhỏ.
The nurse took care of the patient with meticulous attentiveness.
找男朋友就要找温柔体贴的。
Tìm bạn trai thì phải tìm người dịu dàng và biết quan tâm.
If you're looking for a boyfriend, you should find someone gentle and considerate.
这一举动让人感到很体贴。
Hành động này khiến người ta cảm thấy rất ấm áp (được quan tâm).
This gesture made people feel very cared for.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây