珍惜
HSK 5
—
Phân tích từ 珍惜
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trân trọng, quý trọng, giữ gìn, biết quý.
Ví dụ (8)
我们要珍惜时间,不要虚度光阴。
Chúng ta phải trân trọng thời gian, đừng lãng phí ngày tháng.
请珍惜每一滴水。
Hãy trân trọng từng giọt nước.
我很珍惜我们之间的友谊。
Tôi rất trân trọng tình bạn giữa chúng ta.
失去后才懂得珍惜就太晚了。
Mất đi rồi mới biết trân trọng thì đã quá muộn rồi.
这也是一次难得的机会,你要倍加珍惜。
Đây cũng là một cơ hội hiếm có, bạn phải trân trọng gấp bội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây