针对
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "针对" (zhēnduì) mang nghĩa "nhắm vào", kết hợp bởi 针 (zhēn - châm): "Kim khâu" + 对 (duì - đối): "đúng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 针: Thanh kim loại (钅) được mài nhỏ sắc nhọn như chữ thập (十) dùng để luồn chỉ may vá chính là cây kim khâu (针). • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 针对
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / giới từ
Nghĩa:nhằm vào, chĩa vào, nhắm vào, đối với (vấn đề/đối tượng cụ thể).
Ví dụ (5)
这项政策是专门针对低收入家庭的。
Chính sách này chuyên biệt nhắm vào các gia đình có thu nhập thấp.
This policy is specifically aimed at low-income families.
别误会,我这话不是针对你。
Đừng hiểu lầm, lời này của tôi không phải nhắm vào bạn.
Don't get me wrong—what I said wasn't aimed at you.
针对目前的形势,我们需要制定新的计划。
Đối với (Nhắm vào) tình hình hiện nay, chúng ta cần lập ra kế hoạch mới.
In view of the current situation, we need to formulate a new plan.
医生针对他的病情开了一些药。
Bác sĩ đã kê một số loại thuốc dựa theo (nhắm vào) tình trạng bệnh của anh ấy.
The doctor prescribed some medicine specifically for his condition.
我们要采取有针对性的措施。
Chúng ta phải áp dụng các biện pháp có tính trọng tâm (có tính nhắm đích).
We need to take targeted measures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây