装修
HSK 5
—
Phân tích từ 装修
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:trang hoàng, sửa sang, thi công nội thất, sự sửa chữa trang trí nhà cửa.
Ví dụ (8)
我们要给新房子装修一下。
Chúng tôi muốn sửa sang (decor) lại căn nhà mới một chút.
邻居正在装修,噪音很大。
Hàng xóm đang thi công sửa nhà, tiếng ồn rất lớn.
这套房子的装修风格很现代。
Phong cách trang trí nội thất của căn nhà này rất hiện đại.
装修大概需要花多少钱?
Việc sửa sang nhà cửa khoảng chừng tốn bao nhiêu tiền?
他们请了一家专业的装修公司。
Họ đã thuê một công ty thiết kế thi công nội thất chuyên nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây