转告
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "转告" (zhuǎn gào) nghĩa là "chuyển lời", ghép bởi: 转 (zhuǎn / zhuàn): Quay + 告 (gào): thông báo.
Thành phần cấu tạo
转告
chuyển lời
车
专
⺧
口
Hình ảnh:

Phân tích từ 转告
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chuyển lời, nhắn lại, bảo lại, thông báo lại.
Ví dụ (8)
请转告他,让他给我回个电话。
Làm ơn chuyển lời với anh ấy, bảo anh ấy gọi lại cho tôi.
麻烦你转告大家,明天的会议取消了。
Phiền bạn nhắn lại với mọi người là cuộc họp ngày mai đã bị hủy.
你的话我一定替你转告。
Lời của bạn tôi nhất định sẽ chuyển lời giúp bạn.
我已经把这个消息转告给经理了。
Tôi đã chuyển tin tức này đến giám đốc rồi.
他让我转告你,他在老地方等你。
Anh ấy nhờ tôi nhắn với bạn là anh ấy đợi bạn ở chỗ cũ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây