主张
HSK 5
—
Phân tích từ 主张
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:chủ trương, tán thành, ủng hộ, đề xướng.
Ví dụ (8)
我们主张和平解决争端。
Chúng tôi chủ trương giải quyết tranh chấp bằng hòa bình.
他一贯主张勤俭节约。
Anh ấy trước sau như một luôn chủ trương cần kiệm tiết kiệm.
我不主张用暴力解决问题。
Tôi không tán thành việc dùng bạo lực để giải quyết vấn đề.
专家主张多吃蔬菜水果。
Các chuyên gia chủ trương (khuyên) nên ăn nhiều rau quả.
公司主张实行人性化管理。
Công ty chủ trương thực hiện quản lý nhân văn.
2
danh từ
Nghĩa:chủ trương, quan điểm, chủ kiến, lập trường.
Ví dụ (8)
这是大家共同的主张。
Đây là chủ trương chung của mọi người.
他这个人很没主张,总听别人的。
Anh ta là người rất không có chủ kiến, toàn nghe theo người khác.
两派在政治主张上有很大的分歧。
Hai phe phái có sự bất đồng lớn về chủ trương chính trị.
我们要坚持自己的合理主张。
Chúng ta phải kiên trì với những quan điểm hợp lý của mình.
妈妈有她自己的一套教育主张。
Mẹ có một bộ quan điểm giáo dục của riêng mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây