自从
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "自从" (zìcóng) mang nghĩa "kể từ", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 从 (cóng / zōng - tòng): "từ (thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 从: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 自从
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
giới từ
Nghĩa:từ khi, từ lúc (chỉ thời gian trong quá khứ kéo dài đến nay).
Ví dụ (5)
自从大学毕业以后,我就没见过他。
Từ sau khi tốt nghiệp đại học, tôi chưa gặp lại anh ấy.
I haven't seen him since graduating from college.
自从来到中国,他的汉语进步很快。
Từ khi đến Trung Quốc, tiếng Trung của anh ấy tiến bộ rất nhanh.
Since coming to China, his Chinese has improved rapidly.
自从那次事故之后,他变得更加小心了。
Từ sau vụ tai nạn đó, anh ấy trở nên cẩn thận hơn nhiều.
Since that accident, he has become much more careful.
自从去年冬天,这里就没下过雪。
Kể từ mùa đông năm ngoái, ở đây chưa hề có tuyết rơi.
It hasn't snowed here since last winter.
自从有了孩子,她的生活发生了很大变化。
Từ lúc có con, cuộc sống của cô ấy đã thay đổi rất nhiều.
Since having a child, her life has changed a lot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây