状况
HSK 5
—
Phân tích từ 状况
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tình trạng, hiện trạng, tình hình (thường chỉ sự tốt xấu).
Ví dụ (8)
最近公司的运营状况良好。
Gần đây tình trạng vận hành của công ty rất tốt.
他的健康状况令人担忧。
Tình trạng sức khỏe của anh ấy khiến người ta lo lắng.
我们要了解当地的交通状况。
Chúng ta phải tìm hiểu tình hình (hiện trạng) giao thông ở địa phương.
这台机器的状况很糟糕,需要修理。
Tình trạng của cái máy này rất tồi tệ, cần phải sửa chữa.
突发状况打乱了我们的计划。
Tình huống đột phát đã làm đảo lộn kế hoạch của chúng tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây