咨询
HSK 5
—
Phân tích từ 咨询
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:tư vấn, hỏi ý kiến, tham khảo, sự cố vấn.
Ví dụ (8)
遇到法律问题,你应该咨询律师。
Gặp vấn đề pháp luật, bạn nên tư vấn (hỏi ý kiến) luật sư.
您可以拨打热线电话进行咨询。
Ngài có thể gọi điện thoại đường dây nóng để được tư vấn.
这是医院的导诊咨询台。
Đây là quầy hướng dẫn và tư vấn của bệnh viện.
那家公司专门提供留学咨询服务。
Công ty đó chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn du học.
我有些问题想向您咨询一下。
Tôi có vài vấn đề muốn xin tư vấn từ ngài một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây