总裁
HSK 5
—
Phân tích từ 总裁
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tổng tài, tổng giám đốc, chủ tịch (điều hành).
Ví dụ (8)
王先生刚被任命为公司的总裁。
Ông Vương vừa được bổ nhiệm làm tổng giám đốc của công ty.
总裁正在会议室里开会。
Tổng giám đốc đang họp trong phòng hội nghị.
这是总裁亲自签发的文件。
Đây là văn kiện do đích thân tổng giám đốc ký phát.
许多小说里都有“霸道总裁”这样的角色。
Trong rất nhiều tiểu thuyết đều có kiểu nhân vật 'tổng tài bá đạo'.
他从一名普通员工一直做到了副总裁。
Anh ấy từ một nhân viên bình thường làm lên tới chức phó tổng giám đốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây