总理
HSK 5
—
Phân tích từ 总理
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:thủ tướng, tổng lý (cách gọi cũ).
Ví dụ (8)
周恩来是中国的第一任总理。
Chu Ân Lai là vị thủ tướng nhiệm kỳ đầu tiên của Trung Quốc.
总理将在下周访问欧洲。
Thủ tướng sẽ đi thăm châu Âu vào tuần sau.
我们要认真学习总理的讲话精神。
Chúng ta phải nghiêm túc học tập tinh thần bài phát biểu của Thủ tướng.
这也是总理特别关心的问题。
Đây cũng là vấn đề mà Thủ tướng đặc biệt quan tâm.
他在政府中担任副总理的职务。
Ông ấy đảm nhiệm chức vụ Phó Thủ tướng trong chính phủ.
2
động từ
Nghĩa:quản lý chung, trông coi việc chung (nghĩa cũ).
Ví dụ (8)
孙中山先生曾说:总理各国事务。
Tiên sinh Tôn Trung Sơn từng nói: Quản lý chung (tổng lý) công việc các nước.
他负责总理全公司的业务。
Ông ấy chịu trách nhiệm quản lý chung nghiệp vụ của toàn công ty (cách dùng cũ/trang trọng).
慈禧太后垂帘听政,总理朝政。
Từ Hi Thái hậu buông rèm nhiếp chính, quản lý chung việc triều chính.
这也是一种总理万机的工作。
Đây cũng là một công việc quản lý muôn vàn sự vụ (tổng lý vạn cơ).
必须有人出来总理大局。
Bắt buộc phải có người đứng ra quản lý (chủ trì) đại cục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây