总算
HSK 5
—
Phân tích từ 总算
Định nghĩa (2)
1
phó từ
Nghĩa:cuối cùng, rốt cuộc, cũng (biểu thị sự mong đợi đã thành hiện thực, thở phào nhẹ nhõm).
Ví dụ (8)
雨总算停了,我们可以出门了。
Mưa cuối cùng cũng tạnh rồi, chúng ta có thể ra ngoài rồi.
等了两个小时,公共汽车总算来了。
Đợi suốt hai tiếng đồng hồ, xe buýt rốt cuộc cũng đến rồi.
忙了一天,工作总算做完了。
Bận rộn cả ngày, công việc cuối cùng cũng làm xong.
你总算明白了我的意思。
Cuối cùng thì bạn cũng hiểu ý của tôi.
经过多次失败,实验总算成功了。
Trải qua nhiều lần thất bại, thí nghiệm cuối cùng cũng thành công.
2
phó từ
Nghĩa:nhìn chung, coi như là, đại khái (biểu thị sự đánh giá tương đối, tạm chấp nhận).
Ví dụ (8)
虽然有点贵,但质量总算不错。
Tuy hơi đắt một chút, nhưng chất lượng nhìn chung cũng không tồi.
这次旅行虽然累,但总算很开心。
Chuyến du lịch này tuy mệt, nhưng nhìn chung rất vui vẻ.
这孩子虽然调皮,但总算还是懂事的。
Đứa bé này tuy nghịch ngợm, nhưng nhìn chung vẫn là hiểu chuyện.
今天的菜虽然简单,但味道总算过得去。
Món ăn hôm nay tuy đơn giản, nhưng mùi vị coi như cũng tạm được.
他不怎么聪明,但学习总算很努力。
Cậu ấy không thông minh lắm, nhưng học tập nhìn chung rất nỗ lực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây