总之
HSK 5
—
Phân tích từ 总之
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:tóm lại, nói tóm lại, nói chung là, dù sao thì.
Ví dụ (8)
总之,我们要团结一致。
Tóm lại, chúng ta phải đoàn kết nhất trí.
理由有很多,总之我不能去。
Lý do thì có nhiều, tóm lại là tôi không thể đi.
总之,这是一次非常有意义的活动。
Nói chung, đây là một hoạt động vô cùng ý nghĩa.
不管发生什么,总之你要小心。
Bất kể xảy ra chuyện gì, tóm lại là bạn phải cẩn thận.
哪怕只有一点希望,总之我们要试一试。
Cho dù chỉ có một chút hy vọng, tóm lại chúng ta cũng phải thử một lần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây