政治
HSK 5
—
Phân tích từ 政治
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chính trị, việc chính sự.
Ví dụ (8)
他对政治非常感兴趣。
Anh ấy vô cùng hứng thú với chính trị.
政治和经济是密不可分的。
Chính trị và kinh tế là mật thiết không thể tách rời.
他立志成为一名政治家。
Anh ấy lập chí trở thành một chính trị gia.
我们不谈政治,只谈生活。
Chúng ta không bàn chuyện chính trị, chỉ nói chuyện đời sống thôi.
这不仅仅是个经济问题,也是个政治问题。
Đây không chỉ là vấn đề kinh tế, mà còn là vấn đề chính trị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây