畏惧
HSK 6
—
Phân tích từ 畏惧
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sợ hãi, e sợ, khiếp sợ, ngại (khó khăn).
Ví dụ (8)
我们要勇往直前,不畏惧任何困难。
Chúng ta phải dũng cảm tiến lên, không e sợ bất kỳ khó khăn nào.
面对强敌,战士们毫无畏惧。
Đối mặt với kẻ địch mạnh, các chiến sĩ không hề sợ hãi chút nào.
由于无知,人们往往畏惧未知的事物。
Do thiếu hiểu biết, con người thường sợ hãi những điều chưa biết.
他畏惧死亡,但也渴望自由。
Anh ấy sợ cái chết, nhưng cũng khao khát tự do.
这种畏惧心理是可以克服的。
Tâm lý sợ hãi này là có thể khắc phục được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây