未免
HSK 6
—
Phân tích từ 未免
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:không khỏi, hơi, quá, thật là (hàm ý chê trách nhẹ).
Ví dụ (8)
你这样做未免太自私了。
Bạn làm như vậy thì hơi bị ích kỷ quá rồi.
这种玩笑未免开得太过火了。
Trò đùa này thật là quá trớn rồi đấy.
这道题对小学生来说未免太难了。
Câu hỏi này đối với học sinh tiểu học mà nói thì hơi bị khó quá.
你也未免太小看我了。
Bạn cũng thật là quá coi thường tôi rồi.
现在的物价未免涨得太快了。
Vật giá bây giờ tăng nhanh quá thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây