慰问
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "慰问" (wèiwèn) mang nghĩa "thăm hỏi, ủy lạo", kết hợp bởi 慰 (wèi - ủy): "an ủi" + 问 (wèn - vấn): "hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慰: Người bề trên (尉) dùng tấm lòng chân thành (心) vỗ về và sẻ chia nỗi buồn giúp người khác được an ủi, động viên (慰). • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 慰问
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thăm hỏi, an ủi, ân cần thăm hỏi, ủy lạo (thường dùng trong dịp lễ, thiên tai).
Ví dụ (5)
市长亲自去医院慰问受伤的群众。
Thị trưởng đích thân đến bệnh viện thăm hỏi quần chúng bị thương.
The mayor personally went to the hospital to visit and express sympathy to the injured people.
每逢春节,公司都会去慰问退休的老员工。
Mỗi dịp Tết đến, công ty đều đi thăm hỏi các nhân viên cũ đã nghỉ hưu.
Every Spring Festival, the company visits its retired senior employees to extend holiday regards.
我们带着礼物去慰问灾区人民。
Chúng tôi mang quà đến thăm hỏi (ủy lạo) người dân vùng thiên tai.
We brought gifts to visit and慰问 the people in the disaster area.
代表团向受灾国家表示深切慰问。
Đoàn đại biểu bày tỏ sự thăm hỏi sâu sắc tới quốc gia bị thiên tai.
The delegation expressed its deep sympathies to the disaster-stricken country.
学校组织学生去敬老院慰问老人。
Nhà trường tổ chức cho học sinh đi thăm hỏi người già ở viện dưỡng lão.
The school organized students to visit elderly people in a nursing home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây