文献
HSK 6
—
Phân tích từ 文献
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:văn kiện, tài liệu, tư liệu (tham khảo, nghiên cứu), thư tịch.
Ví dụ (8)
写论文时,要阅读大量的相关文献。
Khi viết luận văn, phải đọc một lượng lớn tài liệu liên quan.
这些历史文献对研究古代社会非常有价值。
Những văn kiện lịch sử này vô cùng có giá trị đối với việc nghiên cứu xã hội cổ đại.
请在文章末尾列出参考文献。
Vui lòng liệt kê tài liệu tham khảo ở cuối bài viết.
这是关于这种疾病的最早的医学文献。
Đây là tài liệu y học sớm nhất về căn bệnh này.
图书馆里保存着许多珍贵的古代文献。
Trong thư viện bảo tồn rất nhiều thư tịch cổ quý giá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây