文雅
HSK 6
—
Phân tích từ 文雅
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:văn nhã, nho nhã, thanh tao, lịch sự, tao nhã.
Ví dụ (8)
他举止文雅,像个绅士。
Cử chỉ anh ấy nho nhã, giống như một quý ông.
这位女士谈吐文雅,给人留下了深刻印象。
Vị quý bà này lời lẽ tao nhã, để lại ấn tượng sâu sắc cho mọi người.
请注意你的言辞,要文雅一点。
Làm ơn chú ý ngôn từ của bạn, hãy lịch sự (văn nhã) một chút.
房间的布置非常文雅大方。
Cách bài trí của căn phòng vô cùng trang nhã và phóng khoáng.
他是个粗人,学不来那种文雅的样儿。
Hắn là kẻ thô kệch, không học được cái vẻ nho nhã đó đâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây