问世
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "问世" (wènshì) nghĩa là "ra đời", ghép bởi: 问 (wèn): hỏi + 世 (shì): thế giới.
Thành phần cấu tạo
问世
ra đời
门
口
世
Hình ảnh:

Phân tích từ 问世
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ra đời, chào đời, xuất bản, ra mắt (tác phẩm, sản phẩm mới).
Ví dụ (8)
这部小说一问世就受到了读者的热烈欢迎。
Cuốn tiểu thuyết này vừa mới ra đời (xuất bản) đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt của độc giả.
随着第一台计算机的问世,人类进入了信息时代。
Cùng với sự ra đời của chiếc máy tính đầu tiên, nhân loại đã bước vào kỷ nguyên thông tin.
这项新技术预计将于明年问世。
Công nghệ mới này dự kiến sẽ ra mắt vào năm sau.
这款新手机刚刚问世就被抢购一空。
Chiếc điện thoại mới này vừa ra mắt đã bị tranh mua hết sạch.
这是一部早在几百年前就已问世的经典著作。
Đây là một tác phẩm kinh điển đã ra đời từ vài trăm năm trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây