无非
HSK 6
—
Phân tích từ 无非
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chẳng qua là, chỉ là, không gì khác hơn là.
Ví dụ (8)
他这么做,无非是为了钱。
Anh ta làm như vậy, chẳng qua chỉ là vì tiền.
这只是个误会,无非是大家没把话说清楚。
Đây chỉ là hiểu lầm, chẳng qua là mọi người chưa nói rõ ràng với nhau.
我们想要的生活,无非就是平安快乐。
Cuộc sống mà chúng ta mong muốn, chẳng qua cũng chỉ là bình an và vui vẻ.
他来找你,无非是想让你帮个忙。
Anh ấy đến tìm bạn, chẳng qua là muốn nhờ bạn giúp một tay.
这种药很贵,效果无非稍微好一点。
Thuốc này rất đắt, hiệu quả chẳng qua cũng chỉ tốt hơn một chút xíu thôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây