武装
HSK 6
—
Phân tích từ 武装
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:vũ trang, trang bị (vũ khí hoặc kiến thức), lực lượng vũ trang.
Ví dụ (8)
我们要用科学知识武装自己的头脑。
Chúng ta phải dùng kiến thức khoa học để vũ trang cho đầu óc của mình.
这是一支全副武装的部队。
Đây là một đơn vị bộ đội được trang bị vũ khí tận răng (toàn bộ).
两国边境发生了武装冲突。
Biên giới hai nước đã xảy ra xung đột vũ trang.
警察解除了劫匪的武装。
Cảnh sát đã tước vũ khí (giải trừ vũ trang) của bọn cướp.
所有的士兵都已经武装起来了。
Tất cả binh lính đều đã được vũ trang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây