务必
HSK 5
—
Phân tích từ 务必
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:nhất thiết, phải, nhất định, vui lòng (làm gì đó).
Ví dụ (8)
明天上午九点开会,请大家务必准时到达。
9 giờ sáng mai họp, mọi người vui lòng nhất định phải đến đúng giờ.
这件事非常重要,你务必亲自处理。
Việc này vô cùng quan trọng, bạn nhất thiết phải tự mình xử lý.
出门前务必检查一下煤气和电源。
Trước khi ra khỏi cửa nhất định phải kiểm tra ga và nguồn điện.
请务必在截止日期前提交申请。
Vui lòng phải nộp đơn đăng ký trước hạn chót.
这是公司的机密,务必保密。
Đây là bí mật của công ty, nhất thiết phải giữ kín.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây