误差
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "误差" (wùchā) mang nghĩa "sai số", kết hợp bởi 误 (wù - ngộ): "sai" + 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误). • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 误差
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sai số, độ chênh lệch, độ sai lệch.
Ví dụ (5)
这次实验的误差非常小。
Sai số của thí nghiệm lần này rất nhỏ.
The margin of error in this experiment is very small.
我们要想办法减小测量的误差。
Chúng ta phải nghĩ cách giảm thiểu sai số đo lường.
We need to find a way to reduce the measurement error.
这个零件的尺寸误差不能超过一毫米。
Sai số kích thước của linh kiện này không được vượt quá 1 milimet.
The dimensional error of this part must not exceed one millimeter.
只要在允许的误差范围内都是合格的。
Chỉ cần nằm trong phạm vi sai số cho phép thì đều là đạt chuẩn.
Anything within the allowable margin of error is acceptable.
由于仪器老化,产生了一些误差。
Do thiết bị lão hóa nên đã phát sinh một số sai số.
Some errors were caused by the aging of the instrument.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây