熄灭
HSK 6
—
Phân tích từ 熄灭
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tắt, dập tắt, lụi tàn (lửa, đèn, hy vọng).
Ví dụ (8)
蜡烛被风吹熄灭了。
Ngọn nến bị gió thổi tắt rồi.
消防员很快就扑救熄灭了大火。
Lính cứu hỏa rất nhanh chóng đã dập tắt được đám cháy lớn.
随着演出结束,舞台上的灯光渐渐熄灭。
Khi buổi biểu diễn kết thúc, ánh đèn trên sân khấu dần dần tắt lịm.
他心中的希望彻底熄灭了。
Hy vọng trong lòng anh ấy đã hoàn toàn lụi tàn.
请确认烟头已经完全熄灭再扔进垃圾桶。
Vui lòng xác nhận đầu lọc thuốc lá đã tắt hoàn toàn trước khi ném vào thùng rác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây