物资
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "物资" (wùzī) mang nghĩa "vật tư", kết hợp bởi 物 (wù - vật): "Vật" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 物资
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vật tư, hàng hóa, nhu yếu phẩm, tư liệu sản xuất.
Ví dụ (5)
这批救灾物资已经运抵灾区。
Lô vật tư cứu trợ thiên tai này đã được vận chuyển đến vùng bị nạn.
This batch of disaster relief supplies has already arrived in the disaster area.
战争时期,物资非常紧缺。
Thời kỳ chiến tranh, vật tư vô cùng khan hiếm.
During the war, supplies were extremely scarce.
我们要确保防洪物资的供应。
Chúng ta phải đảm bảo nguồn cung ứng vật tư phòng chống lũ lụt.
We must ensure the supply of flood control materials.
大家纷纷捐款捐物,筹集物资。
Mọi người thi nhau quyên tiền quyên đồ, thu thập vật tư.
Everyone donated money and goods to help gather supplies.
仓库里堆满了各种生产物资。
Trong kho chất đầy các loại tư liệu (vật tư) sản xuất.
The warehouse is piled high with all kinds of production materials.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây