媳妇
HSK 6
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con dâu, vợ (khẩu ngữ miền Bắc), nàng dâu.
Ví dụ (8)
这是我媳妇(老婆),我们刚结婚不久。
Đây là vợ tôi, chúng tôi vừa kết hôn không lâu. (Nghĩa: Vợ)
婆婆和媳妇之间的关系有时候很难处理。
Mối quan hệ giữa mẹ chồng và nàng dâu đôi khi rất khó xử lý. (Nghĩa: Con dâu)
这小伙子娶了个好媳妇。
Cậu chàng này cưới được một cô vợ tốt. (Nghĩa: Vợ)
我也想早点抱孙子,可惜儿子还没找媳妇呢。
Tôi cũng muốn sớm bồng cháu, tiếc là con trai vẫn chưa tìm được vợ/con dâu. (Nghĩa: Vợ cho con trai/Con dâu)
老张家的儿媳妇非常孝顺。
Cô con dâu nhà lão Trương vô cùng hiếu thuận. (Nghĩa: Con dâu)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây