喜闻乐见
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "喜闻乐见" (xǐwénlèjiàn) mang nghĩa "Được mọi người yêu thích, dễ tiếp nhận", kết hợp bởi 喜 (xǐ - hỷ): "vui mừng" + 闻 (wén - văn): "nghe" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喜: Nghe tiếng trống hội (壴) vang rền rã, ai nấy đều mở miệng (口) cười tươi rạng rỡ trong niềm vui mừng, hạnh phúc (喜). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:ưa thích, yêu thích, phổ biến, được quần chúng hoan nghênh (thích nghe vui thấy).
Ví dụ (5)
相声是中国人民喜闻乐见的艺术形式。
Tướng thanh là loại hình nghệ thuật được nhân dân Trung Quốc yêu thích.
Crosstalk is an art form dearly loved by the Chinese people.
这种降价促销活动是消费者喜闻乐见的。
Hoạt động khuyến mãi giảm giá kiểu này là điều người tiêu dùng rất ưa thích.
This kind of discount promotion is well received by consumers.
我们要创作更多群众喜闻乐见的好作品。
Chúng ta phải sáng tác nhiều tác phẩm hay được quần chúng hoan nghênh hơn nữa.
We should create more excellent works that the masses enjoy.
反腐败是老百姓喜闻乐见的事情。
Chống tham nhũng là việc mà người dân rất vui mừng ủng hộ.
Fighting corruption is something ordinary people are glad to see.
这本书采用了通俗易懂、喜闻乐见的语言风格。
Cuốn sách này sử dụng phong cách ngôn ngữ bình dân dễ hiểu, được mọi người ưa thích.
This book adopts a plain, easy-to-understand language style that appeals to readers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây