习俗
HSK 6
—
Phân tích từ 习俗
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tập tục, phong tục, tục lệ.
Ví dụ (8)
每个地方都有自己独特的风俗习俗。
Mỗi địa phương đều có những phong tục tập quán độc đáo riêng.
我们要尊重少数民族的习俗。
Chúng ta phải tôn trọng tập tục của các dân tộc thiểu số.
按照这里的习俗,过年要吃饺子。
Theo phong tục ở đây, tết đến là phải ăn sủi cảo.
随着时代的发展,一些旧习俗正在慢慢消失。
Cùng với sự phát triển của thời đại, một số tập tục cũ đang dần dần biến mất.
这是一个由来已久的民间习俗。
Đây là một tục lệ dân gian có từ lâu đời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây