Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
狭隘
xiá'ài
hẹp hòi, nông cạn, hạn hẹp (tư tưởng, lòng dạ), chật hẹp (địa thế).
Hán việt: hiệp ải
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "狭隘" (xiá'ài) mang nghĩa "hẹp hòi", kết hợp bởi 狭 (xiá - hiệp): "hẹp" + 隘 (ài - ải): "Hẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狭: Con thú nhỏ (犭) bị kẹp chặt (夹) giữa hai vách núi đá không còn lối xoay xở, gợi lên không gian chật chội, chật hẹp (狭). • Chữ 隘: Sườn núi đất hiểm trở (阝) tràn sát vào nhau như nước đầy bình (益) tạo thành lối đi vô cùng hẹp và chật chội (隘).

Thành phần cấu tạo

狭隘
xiá'ài
hẹp hòi
狭
xiá • hiệp
hẹp
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
夹
Giáp (biến thể giản thể)
Kẹp / âm đọc (bên phải)
隘
ài • ải
Hẹp
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
益
Chữ Ích
Lợi ích / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:hẹp hòi, nông cạn, hạn hẹp (tư tưởng, lòng dạ), chật hẹp (địa thế).
Ví dụ (5)
zhè这zhǒng种xiá'ài狭隘de的mínzú民族zhǔyì主义sīxiǎng思想shì是bù不kě可qǔ取de的。
Tư tưởng chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi kiểu này là không nên học theo.
This kind of narrow-minded nationalism is unacceptable.
tā他xīnxiōng心胸xiá'ài狭隘,róng容bú不xià下bǐ比tā他qiáng强de的rén人。
Anh ta lòng dạ hẹp hòi, không chứa chấp nổi người giỏi hơn mình.
He is narrow-minded and cannot tolerate people who are better than he is.
búyào不要yòng用xiá'ài狭隘de的yǎnguāng眼光kàn看shìjiè世界。
Đừng dùng ánh mắt (tầm nhìn) hạn hẹp để nhìn thế giới.
Don't view the world through a narrow lens.
zhè这zhǒng种lǐjiě理解wèimiǎn未免tài太xiá'ài狭隘le了。
Cách hiểu này thật là quá nông cạn và hạn hẹp rồi.
This understanding is a bit too narrow.
chángqī长期de的fēngbì封闭shēnghuó生活shǐ使tā他de的jiànshi见识biànde变得xiá'ài狭隘。
Cuộc sống khép kín lâu ngày khiến kiến thức của anh ấy trở nên hạn hẹp.
Years of living in isolation have made his outlook narrow.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây