纤维
HSK 6
—
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sợi, chất xơ, thớ (thịt/gỗ).
Ví dụ (8)
多吃蔬菜可以补充膳食纤维。
Ăn nhiều rau xanh có thể bổ sung chất xơ thực phẩm.
这种衣服是由合成纤维制成的。
Loại quần áo này được làm từ sợi tổng hợp.
光导纤维(光纤)大大提高了网速。
Sợi quang học (cáp quang) đã nâng cao tốc độ mạng rất nhiều.
这就是著名的碳纤维材料,非常坚固。
Đây chính là vật liệu sợi carbon nổi tiếng, vô cùng kiên cố.
这块牛肉的纤维太粗,咬不动。
Thớ thịt bò này to quá (dai), nhai không nổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây