显著
HSK 5
—
Phân tích từ 显著
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rõ rệt, đáng kể, nổi bật, hiển nhiên.
Ví dụ (8)
经过努力,他的成绩有了显著提高。
Qua nỗ lực, thành tích của cậu ấy đã có sự nâng cao rõ rệt.
这项改革取得了显著的成效。
Cuộc cải cách này đã đạt được hiệu quả đáng kể.
两代人之间存在着显著的差异。
Giữa hai thế hệ tồn tại sự khác biệt rõ rệt.
这种药物对治疗感冒有显著疗效。
Loại thuốc này có hiệu quả chữa trị rõ rệt đối với bệnh cảm cúm.
近年来,该市的空气质量显著改善。
Những năm gần đây, chất lượng không khí của thành phố này được cải thiện đáng kể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây