现场
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "现场" (xiànchǎng) mang nghĩa "hiện trường", kết hợp bởi 现 (xiàn - hiện): "hiện ra" + 场 (chǎng / cháng - trường): "sân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现). • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 现场
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hiện trường, tại chỗ, trực tiếp (truyền hình/biểu diễn), công trường.
Ví dụ (5)
警方封锁了犯罪现场。
Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường vụ án.
The police cordoned off the crime scene.
这是一场精彩的现场直播。
Đây là một buổi truyền hình trực tiếp đặc sắc.
This is a wonderful live broadcast.
他在事故现场帮助救护伤员。
Anh ấy giúp đỡ cứu hộ người bị thương tại hiện trường vụ tai nạn.
He helped rescue the injured at the accident scene.
很多歌迷去看了他的现场演唱会。
Rất nhiều người hâm mộ đã đi xem buổi biểu diễn trực tiếp của anh ấy.
A lot of fans went to see his live concert.
工程师正在施工现场进行指导。
Kỹ sư đang tiến hành chỉ đạo tại công trường thi công.
The engineers are giving guidance at the construction site.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây