贤惠
HSK 6
—
Phân tích từ 贤惠
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hiền huệ, hiền thục, đảm đang (thường chỉ phụ nữ).
Ví dụ (8)
大家都夸他娶了个贤惠的妻子。
Mọi người đều khen anh ấy lấy được một người vợ hiền thục.
由于母亲的贤惠,这个家一直很和睦。
Nhờ sự đảm đang hiền thục của mẹ, gia đình này luôn rất hòa thuận.
在中国传统观念中,贤惠是女性的重要美德。
Trong quan niệm truyền thống Trung Quốc, hiền huệ là đức tính quan trọng của phụ nữ.
她不仅工作出色,在家里也是个贤惠的主妇。
Cô ấy không chỉ làm việc xuất sắc, mà ở nhà còn là một bà nội trợ đảm đang.
这种温柔贤惠的性格很讨人喜欢。
Tính cách dịu dàng hiền thục này rất được người khác yêu mến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây